recording machine

recording machine

A scientist uses a recording machine to capture bird songs.

Định nghĩa

Danh từ: Máy ghi âm/máy ghi hình: "recording machine" thiết bị dùng để tạo ra bản ghi âm thanh hoặc hình ảnh, thường bằng cách lưu trữ dữ liệu trên băng từ, đĩa, hoặc bộ nhớ kỹ thuật số.

dụ sử dụng
  • (Cái máy ghi âm vẫn hoạt động hoàn hảo sau 30 năm.)
  • ( ấy đã dùng một máy ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn để sau đó chép lại thành văn bản.)
  • (Bảo tàng trưng bày một máy ghi âm cổ điển từ những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a recording machine": vận hành một máy ghi âm.
    • You need to learn how to operate a recording machine before the session. (Bạn cần học cách vận hành máy ghi âm trước buổi thu.)
  • "to set up a recording machine": thiết lập máy ghi âm.
    • The technician set up the recording machine in the studio. (Kỹ thuật viên đã thiết lập máy ghi âm trong phòng thu.)
  • "digital recording machine": máy ghi âm kỹ thuật số.
    • Modern digital recording machines offer high-quality audio. (Các máy ghi âm kỹ thuật số hiện đại cung cấp chất lượng âm thanh cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Recording (danh từ/động từ): sự ghi âm/ghi hình; hành động ghi.
    • The recording of the concert was excellent. (Bản ghi buổi hòa nhạc rất xuất sắc.)
  • Machine (danh từ): máy móc, thiết bị.
    • This machine is used for recording. (Cỗ máy này được dùng để ghi âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Recorder: máy ghi âm (thường dùng cho thiết bị ghi âm đơn giản).
    • He bought a small recorder for dictation. (Anh ấy đã mua một máy ghi âm nhỏ để đọc chính tả.)
  • Tape recorder: máy ghi băng (thiết bị ghi âm dùng băng từ).
    • The tape recorder was popular in the 1980s. (Máy ghi băng đã phổ biến vào những năm 1980.)
  • Dictaphone: máy ghi âm để đọc chính tả (thương hiệu phổ biến).
    • The secretary used a dictaphone to transcribe letters. (Thư ký đã dùng máy ghi âm để chép lại các bức thư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Record over: ghi đè lên (bản ghi ).
    • Be careful not to record over the important files. (Cẩn thận đừng ghi đè lên các tệp quan trọng.)
  • Record onto: ghi vào (một phương tiện lưu trữ).
    • She recorded the song onto a cassette tape. ( ấy đã ghi bài hát vào một cuốn băng cassette.)
Thành ngữ liên quan
  • On the record: chính thức, được ghi lại.
    • He made his statement on the record. (Anh ấy đã đưa ra tuyên bố chính thức, được ghi lại.)
  • Off the record: không chính thức, không được ghi lại.
    • The politician spoke off the record to the journalist. (Chính trị gia đã nói chuyện không chính thức với nhà báo.)